Khi chọn chân cho tủ bếp inox, ngoài chiều cao còn cần đối chiếu kiểu mặt gá, khả năng tăng chỉnh và cách giữ thanh ốp chân tủ. Hai mẫu cùng cao 100 mm vẫn có thể khác đường kính thân, kích thước đế và bas kẹp. Bảng dưới giúp nhận diện bốn kiểu chân theo hình dáng và quy cách cụ thể.
1. Chân tủ bếp inox là gì?
Chân tủ bếp inox là bộ phận đỡ bên dưới thùng tủ dưới, tạo khoảng hở với sàn và hỗ trợ cân chỉnh cao độ. Trong bài này, tên gọi chỉ chân dùng cho hệ tủ bếp inox; vật liệu của chân có thể là nhựa hoặc inox.
Bốn mẫu được giới thiệu đều có cơ cấu tăng chỉnh. Điểm khác biệt cần chú ý là bas (bát) kẹp thanh ốp: một số bộ chân có kẹp ôm thân để giữ tấm che phía trước, trong khi những mẫu khác cần phương án cố định thanh ốp riêng.

2. Kích thước và các phân loại chân tủ bếp phổ biến
2.1. Phân loại chân tủ bếp phổ biến
- Loại có bas/bát kẹp thanh ốp: thường gặp ở chân nhựa tăng chỉnh chuyên dùng cho tủ bếp. Bas ôm thân chân để giữ thanh ốp phía trước.
- Loại không có bas/bát kẹp thanh ốp: Chân vẫn có cơ cấu tăng chỉnh cao độ; khi cần che phần chân, phải bố trí phương án giữ thanh ốp riêng.
2.2. Kích thước một số mẫu phổ biến
Bốn mẫu dưới đây là những mẫu phổ biến hiện tại, được đánh số 1–4 để đối chiếu với bảng.

Bốn mẫu chân tủ và kích thước tham khảo, số thứ tự dùng để đối chiếu bảng. Đơn vị: mm; Ø chỉ đường kính.
| MẪU | LOẠI | VẬT LIỆU | CHIỀU CAO | THÂN / ĐẾ / MẶT GÁ |
| 1 | Có bas kẹp | Nhựa | 100 | Thân Ø40; mặt gá rộng 84; lòng kẹp 40 |
| 2 | Có bas kẹp | Nhựa | 120 | Thân Ø30; mặt gá rộng 72; đế Ø44; lòng kẹp 30 |
| 3 | Không có bas kẹp | Inox SUS 201 | 80 / 100 / 120 / 150 | Thân Ø50; đế Ø58 |
| 4 | Không có bas kẹp | Inox SUS 201 | 80 / 100 / 120 / 150 | Thân Ø50; bản mã 59; bố trí lỗ 45 × 45 |
“Mẫu 1” và “Mẫu 2” là chân nhựa tăng chỉnh có bas kẹp, nhưng kích thước thân và lòng kẹp khác nhau. Số 84 mm ở “Mẫu 1” và 72mm ở “Mẫu 2” nằm tại mặt gá phía thùng tủ, cần phân biệt với phần chân tiếp xúc sàn.
“Mẫu 3” là chân inox thân trụ, phần đế tròn tăng chỉnh tách rõ khỏi thân. “Mẫu 4” dùng bản mã vuông phía trên và cụm tăng chỉnh phía dưới. Hai mẫu minh họa có thân Ø50 mm, các chiều cao 80, 100, 120 và 150 mm, vật liệu inox SUS 201.
“Mẫu 4” thể hiện bản mã 59 mm ở hình chiếu cạnh và bố trí lỗ 45 × 45 mm ở hình chiếu bằng. Không dùng số 45 × 45 mm làm kích thước phủ bì bản mã.
3. Một số lưu ý khi chọn mua và lắp đặt
- Phân biệt chiều cao danh nghĩa và khoảng tăng chỉnh: các mức 80, 100, 120, 150 mm là những phiên bản chiều cao khác nhau, không phải một chân có thể chỉnh xuyên suốt dải 80–150 mm. Cần kiểm tra giới hạn tăng chỉnh của đúng sản phẩm trước khi chốt cao độ.
- Kiểm tra mặt gá và vị trí lỗ bắt: cần đối chiếu kích thước bản mã, bố trí lỗ và khoảng lùi của chân với kết cấu đáy tủ. Với kết cấu inox tấm mỏng, nếu vị trí liên kết cần dùng bulông nhưng khó tiếp cận mặt sau, rivet nut là một phương án tạo điểm ren có thể cân nhắc khi thiết kế phù hợp. Khi thay chân cho tủ cũ, cần đo lại các vị trí liên kết thực tế thay vì chỉ dựa vào chiều cao của chân.
- Kiểm tra bas/bát kẹp thanh ốp: xác nhận kẹp đi kèm hay bán riêng, kích thước ôm thân và phần gá có tương thích với thanh ốp đang dùng hay không.
- Trường hợp không có bas kẹp: chân không có bas đi kèm sẽ cần một phương án riêng để cố định thanh ốp, chẳng hạn sử dụng ke hoặc bát liên kết phù hợp với kết cấu tủ. Nếu chi tiết giữ thanh ốp được bắt vào thùng hoặc khung inox mỏng và yêu cầu điểm ren bằng thép không gỉ, có thể sử dụng tán rút inox với cỡ ren, đường kính lỗ và dải chiều dày kẹp phù hợp. Phương án này dành cho chi tiết giữ thanh ốp, không thay đổi cách bắt chân theo thiết kế của bộ chân.



![[TỔNG HỢP] Các loại ghế văn phòng HOT 2026 5 image 4](https://www.suachuadogotaihanoi.com/wp-content/uploads/2026/06/image-4.png)











